| Tình trạng: | Còn hàng |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Hãy gọi ngay vào Hotline để được tư vấn trực tiếp về sản phẩm | ||
|---|---|---|
|
Kinh Doanh
|
Kế toán công nợ |
Kế toán hóa đơn
Phone/Zalo: 0918382260 Phone/Zalo: 0948900911 Email: [email protected] [email protected] |
| Màn hình | Kích thước panel: Ultra-wide Screen 34” (86.72cm) 21:9 Độ bão hòa màu: 100%(sRGB) Kiểu / Đèn nền Panel : In-Plane Switching Độ phân giải thực: 3440x1440 Pixel: 0.2325mm Độ sáng (tối đa): 300 cd/㎡ Bề mặt Hiển thị Chống lóa Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1 Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V) Thời gian phản hồi: 5ms (Gray to Gray) Màu sắc hiển thị: 1073.7 triệu màu (10bit) Không chớp Tấm nền cong : 3800R |
| Tính năng video | Công nghệ không để lại dấu trace free: Có Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS) Hỗ trợ HDCP Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có GameVisual :6 chế độ(Cảnh vật/Đua xe/Rạp/RTS/RPG/FPS/Chế độ sRGB) |
| Tính năng âm thanh | Loa âm thanh nổi: 2W x 2 Stereo RMS |
| Phím nóng thuận tiện | GamePlus Cần Điều hướng 5 Chiều Trên Màn hình Nút Turbo |
| Các cổng I /O | Tín hiệu vào: HDMI, DisplayPort Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack Cổng USB: 3.0x4, 1 cổng upstream |
| Tần số tín hiệu | Tần số tín hiệu Digital: 73~88kHz (H) / 30~100Hz (V) |
| Điện năng tiêu thụ | Nút khởi động: <100W* Tiết kiệm Điện/Tắt:0.5W Điện áp: 100-240V, 50/60Hz |
| Thiết kế cơ học | Màu sắc khung: Plasma Copper + Armor Titanium Góc nghiêng: +20°~-5° Xoay : Có Tinh chỉnh độ cao : Có Chuẩn VESA treo tường: 100x100mm Thiết kế Không Khung viền : Có Thiết kế Giá đỡ Tháo Nhanh : Có |
| Bảo mật | Khoá Kensington |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD): 829 x 558 x 297 mm Kích thước vật lý không kèmkệ(WxHxD): 829 x 323 x 109 mm(với chuẩn VESA treo tường) Kích thước hộp (WxHxD): 320 x 508 x 942 mm |
| Khối lượng | Trọng lượng thực (Ước lượng): 11.2kg Trọng lượng thô (Ước lượng): 15.5kg |
| Phụ kiện | Dây nguồn Sạc nguồn Cáp DisplayPort Cáp USB 3.0 Sách hướng dẫn Cáp HDMI CD hỗ trợ Phiếu bảo hành |
iframe fanpage
ROUTER ASUS TUF-AX6000 (AX6000 | WIFI 6)
3.650.000 VND
ROUTER ASUS TUF-AX4200 (AX4200 | WIFI 6)
0 VND
ROUTER ASUS RT-AXE7800 Tri-band (wifi 6E)
0 VND
ROUTER ASUS RT- AX57 (AX3000 | WIFI 6)
2.150.000 VND
ROUTER (AX1800 | WIFI 6)
1.400.000 VND
ROUTER ASUS RT- AX1800HP (AX1800 | WIFI 6)
1.650.000 VND
ROUTER ASUS RT-AX86U PRO (AX5700 | WIFI 6)
5.050.000 VND
ROUTER ASUS RT-AX52 (AX1800 | WIFI 6)
1.150.000 VND
ROUTER ASUS RT-AX59U (AX4200 | WIFI 6)
2.800.000 VND
CARD MẠNG ASUS PCI-E AX3000 WIFI 6 (KHÔNG BOX)
750.000 VND