| Tình trạng: | Còn hàng |
| Bảo hành: | 36 Tháng |
| Hãy gọi ngay vào Hotline để được tư vấn trực tiếp về sản phẩm | ||
|---|---|---|
|
Kinh Doanh
|
Kế toán công nợ |
Kế toán hóa đơn
Phone/Zalo: 0918382260 Phone/Zalo: 0948900911 Email: [email protected] [email protected] |
| Màn hình | Kích thước panel: Màn hình Wide 23.8"(60.5cm) 16:9 Độ bão hòa màu: 72%(NTSC) Kiểu Panel : In-Plane Switching Độ phân giải thực: 1920x1080 Khu vực Hiển thị (HxV) : 527.04 x 296.46 mm Pixel: 0.2652mm Độ sáng (tối đa): 250 cd/㎡ Bề mặt Hiển thị Chống lóa Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 80000000:1 Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V) Thời gian phản hồi: 5ms (GTGσ) Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu Không chớp |
| Tính năng video | Các chế độ SPLENDID cài đặt sẵn: 8 Modes (Chế độ sRGB/Chế độ phong cảnh/Chế độ nhà hát/Chế độ tiêu chuẩn/Chế độ Đêm/Chế độ Chơi/Chế độ Đọc/Chế độ Phòng tối) Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ QuickFit (chế độ): Có (Thư/Lưới căng/A4/Ảnh chế độ) GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ) Hỗ trợ HDCP VividPixel : Có |
| Tính năng âm thanh | Loa âm thanh nổi: 1.5W x 2 Stereo RMS |
| Phím nóng thuận tiện | Điều chỉnh độ sáng Bộ Lọc Ánh sáng Xanh Lựa chọn đầu vào QuickFit |
| Các cổng I /O | Tín hiệu vào: HDMI, D-Sub Đầu vào âm thanh PC: 3.5mm Mini-Jack Đầu vào âm thanh AV: HDMI |
| Tần số tín hiệu | Tần số tín hiệu Analog: 30~80 KHz(H)/ 56~76 Hz(V) Tần số tín hiệu Digital: 30~80 KHz(H)/ 56~76 Hz(V) |
| Điện năng tiêu thụ | Chế độ bật : <25W* Chế độ tiết kiệm điện : < 0.5W Chế độ tắt nguồn : <0.5W Điện áp : 100-240V, 50 / 60Hz |
| Thiết kế cơ học | Màu sắc khung: Icicle Gold + Black Góc nghiêng: +20°~-5° Thiết kế mỏng: Có Thiết kế Không Khung viền : Có |
| Bảo mật | Khoá Kensington |
| Kích thước | Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD): 540 x 391 x 211 mm Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD): 540 x 323 x 37 mm Kích thước hộp (WxHxD): 607 x 505 x 128 mm |
| Khối lượng | Trọng lượng thực (Ước lượng) : 2.9 kg Trọng lượng thô (Ước lượng) : 4.4 kg |
| Phụ kiện | Cáp VGA Cáp âm thanh Dây nguồn Sạc nguồn Sách hướng dẫn Cáp HDMI (Tùy chọn) Phiếu bảo hành |
iframe fanpage
ROUTER ASUS TUF-AX6000 (AX6000 | WIFI 6)
3.650.000 VND
ROUTER ASUS TUF-AX4200 (AX4200 | WIFI 6)
0 VND
ROUTER ASUS RT-AXE7800 Tri-band (wifi 6E)
0 VND
ROUTER ASUS RT- AX57 (AX3000 | WIFI 6)
2.150.000 VND
ROUTER (AX1800 | WIFI 6)
1.400.000 VND
ROUTER ASUS RT- AX1800HP (AX1800 | WIFI 6)
1.650.000 VND
ROUTER ASUS RT-AX86U PRO (AX5700 | WIFI 6)
5.050.000 VND
ROUTER ASUS RT-AX52 (AX1800 | WIFI 6)
1.150.000 VND
ROUTER ASUS RT-AX59U (AX4200 | WIFI 6)
2.800.000 VND
CARD MẠNG ASUS PCI-E AX3000 WIFI 6 (KHÔNG BOX)
750.000 VND