VI TÍNH CHÍ CƯỜNG

Trang chủ »Linh kiện máy tính»CPU
  • CPU Intel Core i9-9900K (3.6 Upto 5.0GHz/ 8C16T/ 16MB/ Coffee Lake)
    Giá bán: 13.830.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Coffee Lake Core i9-9900K Processor (16M Cache, up to 5.0GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 9 - Tốc độ xử lý: 3.6 GHz - 5.0 GHz ( 8 nhân, 16 luồng) - Bộ nhớ đệm: 16MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • CPU Intel Core i7-9700K (3.6 Upto 4.6GHz/ 8C8T/ 12MB/ Coffee Lake-R)
    Giá bán: 10.415.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i7-9700K (12M Cache, up to 4.9GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 9 - Tốc độ xử lý: 3.6 GHz - 4.9 GHz ( 8 nhân, 8 luồng) - Bộ nhớ đệm: 12MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • CPU Intel Core i5-9600K (3.7 Upto 4.5GHz/ 6C6T/ 9MB/ Coffee Lake)
    Giá bán: 6.900.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i5-9600K (9M Cache, up to 4.6GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 9 - Tốc độ xử lý: 3.7 GHz - 4.6 GHz ( 6 nhân, 6 luồng) - Bộ nhớ đệm: 9MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • CPU Intel Core i5-9400F ( 2.90 GHz upto 4.10 GHz, 6 nhân 6 luồng, 9MB)
    Giá bán: 4.888.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i5-9400F (9M Cache, up to 4.10GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 9 - Tốc độ xử lý: 2.9 - 4.1 GHz ( 6 nhân, 6 luồng) - Bộ nhớ đệm: 9MB
  • CPU Intel Core i7-9800X (3.8 Upto 4.4GHz/ 8 nhân 16 luồng/ LGA2066 Coffee Lake/ 16.5MB)
    Giá bán: 15.690.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Core i7-9800X - Socket: FCLGA2066 - Số lõi/luồng: 8/16 - Tần số cơ bản/turbo: 3.8/4.4 GHz - Bộ nhớ đệm: 16.5MB - Bus ram hỗ trợ: DDR4-2666Mhz - Mức tiêu thụ điện: 165 W
  • CPU Intel Core i9-9820X (3.3 Upto 4.1GHz/ 10 nhân 20 luồng/ LGA2066 Coffee Lake/ 16.5MB)
    Giá bán: 22.990.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Core i9-9820X - Socket: FCLGA2066 - Số lõi/luồng: 10/20 - Tần số cơ bản/turbo: 3.3/4.1 GHz - Bộ nhớ đệm: 16.5MB - Bus ram hỗ trợ: DDR4-2666Mhz - Mức tiêu thụ điện: 165 W
  • CPU Intel Core i9-9900X (3.5 Upto 4.4GHz/ 10 nhân 20 luồng/ LGA2066 Coffee Lake/ 19.25MB)
    Giá bán: 25.990.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Core i9-9900X - Socket: FCLGA2066 - Số lõi/luồng: 10/20 - Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.4 GHz - Bộ nhớ đệm: 19.25MB - Bus ram hỗ trợ: DDR4-2666Mhz - Mức tiêu thụ điện: 165 W
  • CPU Intel Core i9-9920X (3.5Upto 4.4GHz/ 12 nhân 24 luồng/ LGA2066 Coffee Lake/ 19.25MB)
    Giá bán: 30.990.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Core i9-9920X - Socket: FCLGA2066 - Số lõi/luồng: 12/24 - Tần số cơ bản/turbo: 3.5/4.4 GHz - Bộ nhớ đệm: 19.25MB - Bus ram hỗ trợ: DDR4-2666Mhz - Mức tiêu thụ điện: 165 W
  • CPU Intel Core i9-9940X (3.3 Upto 4.4GHz/ 14 nhân 28 luồng/ LGA2066 Coffee Lake/ 19.25MB)
    Giá bán: 36.299.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Core i9-9940X - Socket: FCLGA2066 - Số lõi/luồng: 14/28 - Tần số cơ bản/turbo: 3.3/4.4 GHz - Bộ nhớ đệm: 19.25MB - Bus ram hỗ trợ: DDR4-2666Mhz - Mức tiêu thụ điện: 165 W
  • CPU Intel Core i9-9960X (3.1 Upto 4.4GHz/ 16 nhân 32luồng/ LGA2066 Coffee Lake/ 22MB)
    Giá bán: 43.990.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Core i9-9960X - Socket: FCLGA2066 - Số lõi/luồng: 16/32 - Tần số cơ bản/turbo: 3.1/4.4 GHz - Bộ nhớ đệm: 22 MB - Bus ram hỗ trợ: DDR4-2666Mhz - Mức tiêu thụ điện: 165 W
  • CPU Intel Core i9-9980XE EXTREME EDITION
    Giá bán: 51.793.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Core i9-9980XE EXTREME EDITION - Socket: FCLGA2066 - Số lõi/luồng: 18/36 - Tần số cơ bản/turbo: 3.0/4.4 GHz - Bộ nhớ đệm: 24,75 MB - Bus ram hỗ trợ: DDR4-2666Mhz - Mức tiêu thụ điện: 165 W
  • CPU Core I3 6098P Skylake
    Giá bán: 2.510.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    3,6 Ghz, Intel HD Graphic 510, 2 lõi / 4 chủ đề, 64bit, 54W, 14nm. DDR4-1866 / 2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V, Dung lượng bộ nhớ tối đa 34,1 GB / s.Max (phụ thuộc vào loại bộ nhớ): 64GB; Cơ sở GPU / tối đa: 350 / 1,05Ghz, Bộ nhớ đồ họa tối đa của Video: 1,7 Ghz. Hỗ trợ 4K ở 60Hz. Độ phân giải tối đa (HDMI 1.4): 4096 × 2304 @ 24Hz; Độ phân giải tối đa (DP): 4096 × 2304 @ 60Hz; Độ phân giải tối đa (eDP - Bảng điều khiển phẳng tích hợp): 4096 × 2304 @ 60Hz
  • Bộ vi xử lý/ CPU Pentium Dual Core-G4560 (3.5GHz)
    Giá bán: 2.315.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Bộ vi xử lý/ CPU Pentium Dual Core-G4560 (3.5GHz)
  • CPU Intel Xeon E5-2603 v4 1.7GHz,15M Cache,6.4GT/s QPI,6C/6T (85W) Max Mem 1866MHz
    Giá bán: 9.350.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Xeon E5-2603 v4 1.7GHz,15M Cache,6.4GT/s QPI,6C/6T (85W) Max Mem 1866MHz
  • Intel Xeon E3-1280 v6 3.7GHz, 8M cache, 4C/8T, turbo (72W)
    Giá bán: 25.850.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Xeon E3-1280 v6 3.7GHz, 8M cache, 4C/8T, turbo (72W)
  • CPU Intel Xeon E3-1220 v6 3.0GHz, 8M cache, 4C/4T, turbo (72W)
    Giá bán: 8.820.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Intel Xeon E3-1220 v6 3.0GHz, 8M cache, 4C/4T, turbo (72W) Dùng cho T130, R230, R330, T330 (KHÔNG BAO GỒM HEAT SINK)
  • CPU AMD RYZEN 7 2700X
    Giá bán: 9.950.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi CPU số 8 Số chủ đề 16 Đồng hồ cơ bản 3.7GHz Max Boost Clock 4,3GHz Tổng bộ nhớ cache L1 768KB Tổng bộ nhớ cache L2 4MB Tổng bộ nhớ cache L3 16MB Đã mở khóa Vâng CMOS 12nm FinFET Gói AM4 Phiên bản PCI Express PCIe 3.0 x16 Giải pháp nhiệt Lăng kính kết hợp với đèn LED RGB Mặc định TDP / TDP 105W Max Temps 85 ° C
  • CPU AMD RYZEN 7 2700
    Giá bán: 8.600.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi CPU số 8 Số chủ đề 16 Đồng hồ cơ bản 3,2 GHz Max Boost Clock 4.1GHz Tổng bộ nhớ cache L1 768KB Tổng bộ nhớ cache L2 4MB Tổng bộ nhớ cache L3 16MB Đã mở khóa Vâng CMOS 12nm FinFET Gói AM4 Phiên bản PCI Express PCIe 3.0 x16 Giải pháp nhiệt Wraith Spire với đèn LED RGB Mặc định TDP / TDP 65W Max Temps 95 ° C
  • CPU AMD RYZEN 5 2400G
    Giá bán: 4.399.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi CPU 4 Số chủ đề số 8 Số lõi GPU 11 Đồng hồ cơ bản 3,6GHz Max Boost Clock 3,9 GHz Tổng bộ nhớ cache L1 384KB Tổng bộ nhớ cache L2 2MB Tổng bộ nhớ cache L3 4MB Đã mở khóa Vâng CMOS 14nm FinFET Gói AM4 Phiên bản PCI Express PCIe 3.0 x8 Giải pháp nhiệt Wraith Stealth Mặc định TDP / TDP 65W cTDP 46-65W Max Temps 105 ° C
  • CPU AMD RYZEN 5 2600X
    Giá bán: 6.450.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi CPU 6 Số chủ đề 12 Đồng hồ cơ bản 3,6GHz Max Boost Clock 4.2GHz Tổng bộ nhớ cache L1 576KB Tổng bộ nhớ cache L2 3MB Tổng bộ nhớ cache L3 16MB Đã mở khóa Vâng CMOS 12nm FinFET Gói AM4 Phiên bản PCI Express PCIe 3.0 x16 Giải pháp nhiệt Wraith Spire Mặc định TDP / TDP 95W Max Temps 95 ° C
  • CPU AMD RYZEN 5 2600
    Giá bán: 5.900.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi CPU 6 Số chủ đề 12 Đồng hồ cơ bản 3,4GHz Max Boost Clock 3,9 GHz Tổng bộ nhớ cache L1 576KB Tổng bộ nhớ cache L2 3MB Tổng bộ nhớ cache L3 16MB Đã mở khóa Vâng CMOS 12nm FinFET Gói AM4 Phiên bản PCI Express PCIe 3.0 x16 Giải pháp nhiệt Wraith Stealth Mặc định TDP / TDP 65W Max Temps 95 ° C
  • CPU AMD RYZEN 3 2200G
    Giá bán: 2.750.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi CPU 4 Số chủ đề 4 Số lõi GPU số 8 Đồng hồ cơ bản 3,5 GHz Max Boost Clock 3.7GHz Tổng bộ nhớ cache L1 384KB Tổng bộ nhớ cache L2 2MB Tổng bộ nhớ cache L3 4MB Đã mở khóa Vâng CMOS 14nm FinFET Gói AM4 Phiên bản PCI Express PCIe 3.0 x8 Giải pháp nhiệt Wraith Stealth Mặc định TDP / TDP 65W cTDP46-65W Max Temps 105 ° C
  • CPU Intel Core i5-8600K (3.6GHz Upto 4.3GHz/ 6C6T/ 9MB/ Socket1151v2-CoffeeLake)
    Giá bán: 6.545.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i5-8600K (9M Cache, up to 4.3GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8 - Tốc độ xử lý: 3.6 GHz - 4.3 GHz ( 6 nhân, 6 luồng) - Bộ nhớ đệm: 9MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630 - TDP: 95W
  • CPU Intel Core i5 8600 Coffee Lake 3.1 GHz Turbo Up to 4.3 GHz - 6 Cores 6 Threads - Socket 1151 v2
    Giá bán: 6.650.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi 6 Số luồng 6 Tần số cơ sở của bộ xử lý 3,10 GHz Tần số turbo tối đa 4,30 GHz Bộ nhớ đệm 9 MB SmartCache Bus Speed 8 GT/s DMI3 TDP 65 W
  • CPU Intel Core I5 8500 Coffee Lake 3.0Ghz Turbo Up to 4.1Ghz - 6 Cores 6 Threads - Socket 1151 v2
    Giá bán: 5.950.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi 6 Số luồng 6 Tần số cơ sở của bộ xử lý 3,00 GHz Tần số turbo tối đa 4,10 GHz Bộ nhớ đệm 9 MB SmartCache Bus Speed 8 GT/s DMI3 TDP 65 W
  • CPU Intel Pentium Gold G5500 Coffee Lake 3.8 GHz - 2 Cores 4 Threads - Socket 1151 v2
    Giá bán: 2.400.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Số lõi 2 Số luồng 4 Tần số cơ sở của bộ xử lý ,80 GHz Bộ nhớ đệm 4 MB SmartCache Bus Speed 8 GT/s DMI3 TDP 54 W
  • CPU Intel Celeron G4900 (3.1Ghz/ 2C2T/ 6MB/ Coffee Lake)
    Giá bán: 1.330.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: CPU Intel Celeron G4900 (3.1Ghz/ 2C2T/ 6MB/ Coffee Lake) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Celeron G - Tốc độ xử lý: 3.1 GHz ( 2 nhân, 2 luồng) - Bộ nhớ đệm: 2MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 610
  • CPU Intel Core i7-8700K (3.7GHz Upto 4.7GHz/ 6C12T/ 12MB/ 1151v2-CoffeeLake)
    Giá bán: 9.650.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    CPU Intel Core i7-8700K - CPU Family: Coffee Lake-S - CPU Process: 14nm - Cores/Threads: 6/12 - Base Clock: 3.70 GHz - Boost Clock: 4.70 GHz - L2/L3 Cache: 1.5/12 MB - Overclocking Support: Yes - Socket: LGA1151 - TDP: 95W
  • CPU Intel Core i7-8700 (3.2GHz Upto 4.6Ghz/ 6C12T/ 12MB/ 1151v2-CoffeeLake)
    Giá bán: 8.680.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i7-8700 (12M Cache, up to 4.6GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8 - Tốc độ xử lý: 3.2 GHz ( 6 nhân, 12 luồng) - Bộ nhớ đệm: 12MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • CPU Intel Core i5-8400 (2.8GHz up to 4.0GHz/ 6C6T/ 9MB/ 1151v2-CoffeeLake)
    Giá bán: 5.406.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i5-8400 (9M Cache, up to 4.0GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8 - Tốc độ xử lý: 2.8 GHz - 4.0 GHz ( 6 nhân, 6 luồng) - Bộ nhớ đệm: 9MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • CPU Intel Core i3-8100 (3.6Ghz/ 4 nhân 4 luồng/ 1151v2-CoffeeLake/ 6MB)
    Giá bán: 3.285.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i3-8100 (6M Cache, 3.6GHz) - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8 - Tốc độ xử lý: 3.6 GHz ( 4 nhân, 4 luồng) - Bộ nhớ đệm: 6MB - Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630
  • CPU Intel Core i3 8350K Socket 1151 Gen 8
    Giá bán: 4.450.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Mô tả chi tiết Hãng sản xuất Intel Chủng loại Core i3-8350K - Coffee Lake Socket 1151 V2 (Yêu cầu sử dụng mainboard 300 Series chipset) Tốc độ 4.0 GHz Bus Ram hỗ trợ DDR4 - 2400 MHz Nhân CPU 4 Luồng CPU 4 Bộ nhớ đệm 8 MB L3 cache Tập lệnh MMX instructions SSE / Streaming SIMD Extensions SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3 SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 AES / Advanced Encryption Standard instructions AVX / Advanced Vector Extensions AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64 NX / XD / Execute disable bit VT-x / Virtualization technology VT-d / Virtualization for directed I/O MPX / Memory Protection Extensions SGX / Software Guard Extensions Đồ họa tích hơp Intel® UHD Graphics 630 Dây truyền công nghệ 14nm Điện áp tiêu thụ tối đa 91W Phụ kiện đi kèm Hộp
  • cpu intel g3450 box
    Giá bán: 1.580.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Thông số kỹ thuật Sản phẩm Bộ vi xử lý (CPU) Hãng sản xuất Intel Mã CPU G3450 Dòng CPU Pentium - Haswell Socket LGA1150 Tốc độ 3.4Ghz Tốc độ Tubor tối đa Không có Cache 3Mb Nhân CPU 2 Core Luồng CPU 2 Threads VXL đồ họa Intel® HD Graphics Dây chuyền công nghệ 22nm Điện áp tiêu thụ tối đa 53W Tính năng khác Đang cập nhật Kiểu đóng gói Box
  • CPU Intel Core i5 4460 3.20GHz up to 3.40GHz / 6MB / HD 4600 Graphics / Socket 1150 Haswell
    Giá bán: 4.250.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    MÔ TẢ CHI TIẾT Hãng sản xuất Intel Model Core i5 - 4460 Socket FCLGA 1150 Số lõi / Số luồng 4 / 4 Tốc độ xung nhịp / Turbp Boost 3.2GHz / 3.4GHz Bộ nhớ Cache L3 6MB QPI 5GT/s Tập lệnh hỗ trợ SSE4.1/4.2, AVX 2.0 Công suất tiêu thụ 84W RAM hỗ trợ DDR3-1333/1600, DDR3L-1333/1600 @ 1.5V Đồ họa tích hợp Intel® HD Graphics 4600 Công nghệ sản xuất 22nm Công nghệ hỗ trợ Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0 Công nghệ Intel® vPro No Công nghệ siêu Phân luồng Intel® No Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) Yes Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) Yes Intel® VT-x với bảng trang mở rộng Yes Intel® TSX-NI No Intel® 64 Yes Công Nghệ Intel® My WiFi (WiFi Intel® Của Tôi) Yes Trạng thái chạy không Yes Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes Công nghệ theo dõi nhiệt Yes Công nghệ bảo vệ danh tính Intel® Yes Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) No Lợi Thế Doanh nghiệp Nhỏ Intel® Yes Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel® Intel® AES New Instructions Yes Khóa bảo mật Yes Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel® Bảo vệ HĐH Yes Công nghệ thực thi tin cậy Intel® No Bit vô hiệu hoá thực thi Yes Công nghệ chống trộm cắp Yes Loại sản phẩm Bộ vi xử lý - CPU
  • CPU AMD Threadripper 1920X
    Giá bán: 22.300.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen Threadripper 1920X / 3.5 GHz (4.0GHz Max) / 38MB Cache / 12 cores / 24 threads / 180W / Socket TR4
  • CPU AMD THREADRIPPER 1950X
    Giá bán: 27.550.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen Threadripper 1950X / 3.4 GHz (4.0GHz Max) / 40MB Cache / 16 cores / 32 threads / 180W / Socket TR4
  • CPU AMD Ryzen 3 1200 CÓ Wraith Stealth cooler
    Giá bán: 2.730.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 3 1200 / 3.1 GHz (3.4GHz Max) / 10MB Cache / 4 cores / 4 threads / 65W / Socket AM4
  • CPU AMD Ryzen 3 1300X CÓ Wraith Stealth cooler
    Giá bán: 3.450.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 3 1300X / 3.5 GHz (3.7GHz Max) / 10MB Cache / 4 cores / 4 threads / 65W / Socket AM4
  • CPU AMD Ryzen 5 1400 có Wraith Stealth 65W Cooler
    Giá bán: 4.350.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 5 1400 / 3.2 GHz (3.4 GHz Turbo) / 10.25MB Cache / 4 cores / 8 threads / 65W / Socket AM4 / with Wraith Stealth 65W Cooler
  • CPU AMD Ryzen 5 1500X có Wraith Spire 95W cooler
    Giá bán: 4.490.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 5 1500X / 3.5 GHz (3.7 GHz Turbo) / 18.25MB Cache / 4 cores / 8 threads / 65W / Socket AM4 / with Wraith Spire 95W cooler
  • CPU AMD Ryzen 5 1600
    Giá bán: 5.200.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 5 1600 / 3.2 GHz (3.6 GHz Turbo) / 19.5MB Cache / 6 cores / 12 threads / 65W / Socket AM4 / with Wraith Spire 95W cooler
  • CPU AMD Ryzen 7 1700
    Giá bán: 8.400.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 7 1700 / 3.0 GHz (3.7 GHz Turbo) / 20MB Cache / 8 cores / 16 threads / 65W / Socket AM4 / with Wraith Spire 95W cooler
  • CPU AMD Ryzen 7 1700X
    Giá bán: 9.300.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 7 1700X / 3.4 GHz (3.8 GHz Turbo) / 20MB Cache / 8 cores / 16 threads / 95W / Socket AM4
  • CPU AMD Ryzen 7 1800X
    Giá bán: 9.650.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    AMD Ryzen 7 1800X / 3.6 GHz (4.0 GHz Turbo) / 20MB Cache / 8 cores / 16 threads / 95W / Socket AM4
  • Core i9-7900X Skylake x SOCKET 2066 (4.3 ghz)
    Giá bán: 24.100.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại Intel Core i9 - 7900X Socket Intel LGA 2066 Tốc độ 3.3 GHz Turbo 4.3 Up to 4.5 GHz IGP N / A Bus Ram hỗ trợ DDR4-2666 Nhân CPU 10 Core Luồng CPU 20 Threads Bộ nhớ đệm 13.75 MB Tập lệnh Đang update... SSE4.1/4.2, AVX 2.0, AVX-512 Dây truyền công nghệ 14nm Điện áp tiêu thụ tối đa 140W
  • CPU Intel Core i7-7820X (3.6GHz Upto 4.3Ghz/ 8C16T/ 11MB/ 2066-KabyLakeX)
    Giá bán: 14.600.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    CPU Intel Core i7-7820X - CPU Family: KabyLake-X - CPU Process: 14nm - Cores/Threads: 8/16 - Base Clock: 3.60 GHz - Boost Clock: 4.30 GHz - L3 Cache: 11 MB - Socket: FCLGA2066 - TDP: 140W
  • Core i7-7800X Skylake x SOCKET 2066
    Giá bán: 9.410.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại Intel Core i7 - 7800X Socket Intel LGA 2066 Tốc độ 3.5 GHz Turbo 4.0 GH IGP N / A Bus Ram hỗ trợ DDR4-2666 Nhân CPU 6 Core Luồng CPU 12 Threads Bộ nhớ đệm 8.25 MB Tập lệnh Đang update... SSE4.1/4.2, AVX 2.0, AVX-512 Dây truyền công nghệ 14nm Điện áp tiêu thụ tối đa 140 W
  • Core i7-7740X Kaby lake x SOCKET 2066 (4.3 ghz)
    Giá bán: 8.350.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Hãng sản xuất INTEL Chủng loại Intel Core i7 - 7740X Socket Intel LGA 2066 Tốc độ 4.3 GHz Turbo 4.5 GHz IGP N / A Bus Ram hỗ trợ DDR4-2666 Nhân CPU 4 Core Luồng CPU 8 Threads Bộ nhớ đệm 8MB Tập lệnh Đang update... SSE4.1/4.2, AVX 2.0 Dây truyền công nghệ 14nm Điện áp tiêu thụ tối đa 112W
  • CPU Intel Core i5-7640X 4.0GHz/6MB/4 Cores 4 Threads/Socket 2066
    Giá bán: 6.075.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    CPU Intel Core i5-7640X 4.0GHz/8MB/4 Cores 8 Threads/Socket 2066 - Sử dụng socket 2066 chạy trên mainboard X299 mới nhất - Tần số cơ sở của bộ xử lý: 4.0GHz - Tần số turbo tối đa: 4.2GHz - Số nhân/luồng: 4/4 - Bộ nhớ đệm: 6MB - Dung lượng bộ nhớ tối đa: 64GB - Loại bộ nhớ: DDR4 2666
  • cpu Core I7 7700K kaby lake (4.2ghz ) chưa bao gồm fan
    Giá bán: 8.050.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Thông tin chung Kiểu CPU / Bộ vi xử lý gia đình Intel Core i7 Số mô hình ? i7-7700K Tần số ? 4200 MHz Đồng hồ số nhân ? 42 gói 1151-đất Flip-Chip Land Grid Array Ổ cắm Socket 1151 / H4 / LGA1151 Kích thước 1,48 "x 1,48" / 3.75cm x 3.75cm số phần ES / chế biến QS xử lý sản xuất QKH8 SR33A CM8067702868535 + không xác định + Kiến trúc / Vi kiến ​​trúc Bộ vi xử lý lõi ? Kaby Hồ Lõi bước ? B0 (SR33A) Quy trình sản xuất 0.014 micron chiều rộng dữ liệu 64 bit Số lượng các lõi CPU 4 Số bài số 8 Floating Point Unit tích hợp Level 1 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 32 hướng dẫn KB cache 4 x 32 cache KB dữ liệu Level 2 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 256 cache KB Cấp 3 kích thước bộ nhớ cache 8 MB cache chia sẻ đa bộ xử lý đơn Tính năng, đặc điểm •hướng dẫn MMX •SSE / streaming Extensions SIMD •SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 •SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 •SSSE3 / Bổ sung streaming Extensions SIMD 3 •SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 ? •hướng dẫn AES / Advanced Encryption Standard •AVX / Extensions Vector nâng cao •AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 •hướng dẫn thao tác BMI / Bmi1 + BMI2 / Bit •F16C / 16-bit hướng dẫn chuyển đổi Floating-Point •FMA3 / 3 toán hạng Fused Multiply-Thêm hướng dẫn •EM64T / bộ nhớ mở rộng 64 công nghệ / Intel 64 ? •NX / XD / Execute disable chút ? •HT / công nghệ Hyper-Threading ? •Công nghệ VT-x / Ảo hóa ? •TBT nghệ Boost 2.0 / Turbo 2.0 ? năng suất thấp Công nghệ Enhanced SpeedStep ? thiết bị ngoại vi tích hợp / thành phần đồ họa tích hợp Loại GPU: Intel HD 600 series bộ điều khiển bộ nhớ Số lượng các bộ điều khiển: 1 kênh Memory: 2 thiết bị ngoại vi khác PCI Express 3.0 giao diện Điện / thông số nhiệt Nhiệt kế điện ? 95 Watt
  • KM CPU Intel Core I7-7700 (3.6GHz)
    8.060.000
    8.250.000 VND
    -0%
    CPU Intel Core I7-7700 (3.6GHz)
    CPU Intel Core I7-7700 (3.6GHz)
    Giá bán: 8.060.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Tên sản phẩm: Bộ vi xử lý/ CPU Intel Core i7-7700 (8M Cache, up to 4.2GHz) - Socket: LGA 1151 , Intel Core thế hệ thứ 7 - Tốc độ xử lý: 3.6 GHz ( 4 nhân, 8 luồng) - Bộ nhớ đệm: 8MB - Đồ họa tích hợp: Intel HD Graphics 630
  • ID: 7600k
    Core I5 7600K kaby lake (3.8 ghz)
    4.900.000
    Core I5 7600K kaby lake (3.8 ghz)
    Core I5 7600K kaby lake (3.8 ghz)
    Giá bán: 4.900.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Thông tin chung Kiểu CPU / Bộ vi xử lý Phân khúc thị trường Máy tính để bàn gia đình Intel Core i5 Số mô hình ? i5-7600K CPU số phần •CM8067702868219 là một OEM / khay vi xử lý Tần số ? 3800 MHz Đồng hồ số nhân ? 38 gói 1151-đất Flip-Chip Land Grid Array Ổ cắm Socket 1151 / H4 / LGA1151 Kích thước 1,48 "x 1,48" / 3.75cm x 3.75cm ngày phát hành dự kiến Tháng 1 năm 2017 số S-spec số phần ES / chế biến QS xử lý sản xuất QKH9 SR32V CM8067702868219 + không xác định + Kiến trúc / Vi kiến ​​trúc Bộ vi xử lý lõi ? Kaby Hồ Lõi bước ? B0 (SR32V) Quy trình sản xuất 0.014 micron chiều rộng dữ liệu 64 bit Số lượng các lõi CPU 4 Số bài 4 Floating Point Unit tích hợp Level 1 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 32 hướng dẫn KB cache 4 x 32 cache KB dữ liệu Level 2 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 256 cache KB Cấp 3 kích thước bộ nhớ cache 6 MB cache chia sẻ đa bộ xử lý đơn Tính năng, đặc điểm •hướng dẫn MMX •SSE / streaming Extensions SIMD •SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 •SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 •SSSE3 / Bổ sung streaming Extensions SIMD 3 •SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 ? •hướng dẫn AES / Advanced Encryption Standard •AVX / Extensions Vector nâng cao •AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 •hướng dẫn thao tác BMI / Bmi1 + BMI2 / Bit •F16C / 16-bit hướng dẫn chuyển đổi Floating-Point •FMA3 / 3 toán hạng Fused Multiply-Thêm hướng dẫn •EM64T / bộ nhớ mở rộng 64 công nghệ / Intel 64 ? •NX / XD / Execute disable chút ? •Công nghệ VT-x / Ảo hóa ? •TBT nghệ Boost 2.0 / Turbo 2.0 ? năng suất thấp Công nghệ Enhanced SpeedStep ? thiết bị ngoại vi tích hợp / thành phần đồ họa tích hợp Loại GPU: Intel HD 600 series bộ điều khiển bộ nhớ Số lượng các bộ điều khiển: 1 kênh Memory: 2 thiết bị ngoại vi khác PCI Express 3.0 giao diện Điện / thông số nhiệt Nhiệt kế điện ? 95 Watt
  • cpu core I5 7600 kaby lake (3.5 ghz)
    Giá bán: 5.150.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Thông tin chung Kiểu CPU / Bộ vi xử lý gia đình Intel Core i5 Số mô hình ? i5-7600 Tần số ? 3500 MHz Đồng hồ số nhân ? 35 gói 1151-đất Flip-Chip Land Grid Array Ổ cắm Socket 1151 / H4 / LGA1151 Kích thước 1,48 "x 1,48" / 3.75cm x 3.75cm số phần ES / chế biến QS xử lý sản xuất QKHB SR334 CM8067702868011 + không xác định + Kiến trúc / Vi kiến ​​trúc Bộ vi xử lý lõi ? Kaby Hồ Lõi bước ? B0 (SR334) Quy trình sản xuất 0.014 micron chiều rộng dữ liệu 64 bit Số lượng các lõi CPU 4 Số bài 4 Floating Point Unit tích hợp Level 1 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 32 hướng dẫn KB cache 4 x 32 cache KB dữ liệu Level 2 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 256 cache KB Cấp 3 kích thước bộ nhớ cache 6 MB cache chia sẻ đa bộ xử lý đơn Tính năng, đặc điểm •hướng dẫn MMX •SSE / streaming Extensions SIMD •SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 •SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 •SSSE3 / Bổ sung streaming Extensions SIMD 3 •SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 ? •hướng dẫn AES / Advanced Encryption Standard •AVX / Extensions Vector nâng cao •AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 •hướng dẫn thao tác BMI / Bmi1 + BMI2 / Bit •F16C / 16-bit hướng dẫn chuyển đổi Floating-Point •FMA3 / 3 toán hạng Fused Multiply-Thêm hướng dẫn •EM64T / bộ nhớ mở rộng 64 công nghệ / Intel 64 ? •NX / XD / Execute disable chút ? •Công nghệ VT-x / Ảo hóa ? •TBT nghệ Boost 2.0 / Turbo 2.0 ? năng suất thấp Công nghệ Enhanced SpeedStep ? thiết bị ngoại vi tích hợp / thành phần đồ họa tích hợp Loại GPU: Intel HD 600 series bộ điều khiển bộ nhớ Số lượng các bộ điều khiển: 1 kênh Memory: 2 thiết bị ngoại vi khác PCI Express 3.0 giao diện Điện / thông số nhiệt Nhiệt kế điện ? 65 Watt
  • Core i5 7500 kaby lake (3.4 ghz)
    Giá bán: 5.850.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Thông tin chung Kiểu CPU / Bộ vi xử lý gia đình Intel Core i5 Số mô hình ? i5-7500 Tần số ? 3400 MHz Đồng hồ số nhân ? 34 gói 1151-đất Flip-Chip Land Grid Array Ổ cắm Socket 1151 / H4 / LGA1151 Kích thước 1,48 "x 1,48" / 3.75cm x 3.75cm số phần ES / chế biến QS xử lý sản xuất QKHC SR335 CM8067702868012 + không xác định + Kiến trúc / Vi kiến ​​trúc Bộ vi xử lý lõi ? Kaby Hồ Lõi bước ? B0 (SR335) Quy trình sản xuất 0.014 micron chiều rộng dữ liệu 64 bit Số lượng các lõi CPU 4 Số bài 4 Floating Point Unit tích hợp Level 1 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 32 hướng dẫn KB cache 4 x 32 cache KB dữ liệu Level 2 kích thước bộ nhớ cache ? 4 x 256 cache KB Cấp 3 kích thước bộ nhớ cache 6 MB cache chia sẻ đa bộ xử lý đơn Tính năng, đặc điểm •hướng dẫn MMX •SSE / streaming Extensions SIMD •SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2 •SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3 •SSSE3 / Bổ sung streaming Extensions SIMD 3 •SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4 ? •hướng dẫn AES / Advanced Encryption Standard •AVX / Extensions Vector nâng cao •AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0 •hướng dẫn thao tác BMI / Bmi1 + BMI2 / Bit •F16C / 16-bit hướng dẫn chuyển đổi Floating-Point •FMA3 / 3 toán hạng Fused Multiply-Thêm hướng dẫn •EM64T / bộ nhớ mở rộng 64 công nghệ / Intel 64 ? •NX / XD / Execute disable chút ? •Công nghệ VT-x / Ảo hóa ? •TBT nghệ Boost 2.0 / Turbo 2.0 ? năng suất thấp Công nghệ Enhanced SpeedStep ? thiết bị ngoại vi tích hợp / thành phần đồ họa tích hợp Loại GPU: Intel HD 600 series bộ điều khiển bộ nhớ Số lượng các bộ điều khiển: 1 kênh Memory: 2 thiết bị ngoại vi khác PCI Express 3.0 giao diện Điện / thông số nhiệt Nhiệt kế điện ? 65 Watt
  • ID: 6500
    Core i5 6500 Skylake (3.2 ghz)
    4.830.000
    Core i5 6500 Skylake (3.2 ghz)
    Core i5 6500 Skylake (3.2 ghz)
    Giá bán: 4.830.000 [Giá đã bao gồm VAT]
    Mô tả tóm tắt:
    Các Đặc Điểm Kỹ Thuật - Thiết yếu Tình trạng Launched Ngày phát hành Q3'15 Số hiệu Bộ xử lý i5-6500 Bộ nhớ đệm thông minh Intel® 6 MB DMI3 8 GT/s Bộ hướng dẫn 64-bit Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1/4.2, AVX 2.0 Có sẵn Tùy chọn nhúng Yes Thuật in thạch bản 14 nm Khả năng mở rộng 1S Only Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2015C (65W) Giá đề xuất cho khách hàng BOX : $202.00 TRAY: $192.00 Bảng dữ liệu Link - Hiệu suất Số lõi 4 Số luồng 4 Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.2 GHz Tần số turbo tối đa 3.6 GHz TDP 65 W - Thông số bộ nhớ Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 64 GB Các loại bộ nhớ DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2 Băng thông bộ nhớ tối đa 34,1 GB/s Hỗ trợ Bộ nhớ ECC ‡ No - Thông số đồ họa Đồ họa bộ xử lý ‡ Intel® HD Graphics 530 Tần số cơ sở đồ họa 350 MHz Tần số động tối đa đồ họa 1.05 GHz Bộ nhớ tối đa video đồ họa 1.7 GB Đầu ra đồ họa eDP/DP/HDMI/DVI Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz Độ Phân Giải Tối Đa (Intel® WiDi)‡ 1080p Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡ 4096x2304@24Hz Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 4096x2304@60Hz Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz Độ Phân Giải Tối Đa (VGA)‡ N/A Hỗ Trợ DirectX* 12 Hỗ Trợ OpenGL* 4.4 Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel® Yes Công nghệ Intel® InTru™ 3D Yes Intel® Insider™ Yes Hiển Thị Không Dây Intel® Yes Công nghệ video HD rõ nét Intel® Yes Công nghệ video rõ nét Intel® Yes Số màn hình được hỗ trợ ‡ 3 ID Thiết Bị 0x1912 - Các tùy chọn mở rộng Phiên bản PCI Express 3.0 Cấu hình PCI Express ‡ Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 Số cổng PCI Express tối đa 16 - Thông số gói Cấu hình CPU tối đa 1 Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm Đồ họa và thuật in thạch bản IMC 14 nm Hỗ trợ socket FCLGA1151 Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS - Các công nghệ tiên tiến Công nghệ Intel® Turbo Boost ‡ 2.0 Công nghệ Intel® vPro ‡ Yes Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡ No Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡ Yes Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡ Yes Intel® VT-x với bảng trang mở rộng ‡ Yes Intel® TSX-NI Yes Intel® 64 ‡ Yes Trạng thái chạy không Yes Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao Yes Công nghệ theo dõi nhiệt Yes Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Yes Lợi Thế Doanh nghiệp Nhỏ Intel® Yes - Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel® Intel® AES New Instructions Yes Khóa bảo mật Yes - Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel® Bảo vệ HĐH Yes Công nghệ thực thi tin cậy Intel® ‡ Yes Bit vô hiệu hoá thực thi ‡ Yes
12

CPU

Hãng sản xuất

Lọc sản phẩm

Bộ vi xử lý

Socket

Sản phẩm đã xem

Hỗ trợ trực tuyến - Chat ngay